Nền tảng Tử Vi
Lá số Tử Vi là gì? Cách lập và đọc lá số Tử Vi cho người mới
Nội dung bài viết
- Lá số Tử Vi là gì
- Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì
- Bàn cờ 12 cung: đọc vị trí thế nào
- Thiên bàn ở giữa lá số có gì
- Chính tinh, phụ tinh và độ sáng của sao
- Tam phương tứ chính
- Tứ hóa: Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ
- Đại vận, tiểu hạn, lưu niên
- 5 bước đọc lá số Tử Vi cho người mới
- Những lỗi thường gặp khi lập và đọc lá số
- Câu hỏi thường gặp
Lá số Tử Vi là một bàn cờ 12 cung được lập từ năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính của một người. Trên bàn cờ đó, gần một trăm sao (chưa kể các sao lưu theo năm) được an vào 12 cung, mỗi cung ứng với một mảng đời sống như bản thân, tiền bạc, công việc, hôn nhân. Muốn xem lá số Tử Vi, bạn đọc theo thứ tự: kiểm tra thông tin ở giữa bàn cờ, xem cung Mệnh và cung Thân, nhìn tam phương tứ chính, xem Tứ hóa, rồi mới đặt vào từng giai đoạn vận hạn. Bài này đi qua từng phần, đủ để người mới tự đọc được lá số của mình ở mức cơ bản.
Lá số Tử Vi là gì
Tử Vi Đẩu Số là môn mệnh lý phương Đông dùng thời điểm sinh để dựng nên một bức tranh về con người. Lá số Tử Vi là bản vẽ của bức tranh đó. Có thể hình dung nó như tấm bản đồ: không quyết định bạn đi đâu, nhưng cho thấy địa hình chỗ nào bằng phẳng, chỗ nào dốc, đoạn nào nên đi chậm.
Một lá số có ba phần chính:
- Địa bàn (12 cung bao quanh): mỗi cung mang một địa chi cố định và một tên cung chức (Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc...).
- Các sao: chính tinh, phụ tinh, Tứ hóa và các sao vận hạn, nằm trong từng cung.
- Thiên bàn (ô giữa): thông tin của người được xem, như ngày sinh, bản mệnh, cục.
Lá số gốc không đổi suốt đời. Thứ thay đổi theo thời gian là cung nào được "kích hoạt" ở mỗi giai đoạn, qua đại vận, tiểu hạn và lưu niên.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì
Năm, tháng, ngày, giờ sinh
Tử Vi an sao theo lịch âm, nên năm, tháng, ngày sinh phải là ngày Âm lịch. Bạn có thể nhập Dương lịch, hệ thống sẽ tự đổi. Nếu năm sinh có tháng nhuận và bạn sinh trong tháng nhuận, phần lớn cách an sao, trong đó có eTuvi, tính như tháng thường cùng số (nhuận tháng 2 tính như tháng 2).
Giờ sinh được tính theo 12 canh giờ, mỗi canh dài 2 tiếng:
| Canh giờ | Khoảng giờ | Canh giờ | Khoảng giờ |
|---|---|---|---|
| Tý | 23h - 1h | Ngọ | 11h - 13h |
| Sửu | 1h - 3h | Mùi | 13h - 15h |
| Dần | 3h - 5h | Thân | 15h - 17h |
| Mão | 5h - 7h | Dậu | 17h - 19h |
| Thìn | 7h - 9h | Tuất | 19h - 21h |
| Tỵ | 9h - 11h | Hợi | 21h - 23h |
Giờ sinh quyết định vị trí cung Mệnh, nên chỉ lệch một canh giờ là cả lá số đổi khác. Người sinh từ 23h đến 24h có một lựa chọn riêng: theo quy ước Dạ Tý (mặc định trên eTuvi), giờ này thuộc giờ Tý nhưng vẫn tính là ngày cũ. Chi tiết về cách chọn và kiểm tra giờ sinh có ở bài Giờ sinh và độ chính xác của lá số.
Giới tính
Giới tính kết hợp với âm dương của can năm sinh để biết bạn là Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hay Âm Nữ. Thông tin này quyết định chiều đi của đại hạn (Dương Nam, Âm Nữ đi thuận; Âm Nam, Dương Nữ đi nghịch) và chiều đi của tiểu hạn (nam thuận, nữ nghịch).
Nơi sinh và múi giờ lịch sử Việt Nam
Đây là điểm nhiều người bỏ qua. Việt Nam từng đổi múi giờ nhiều lần, và trong thời gian chia cắt, hai miền dùng giờ khác nhau. Giờ ghi trên giấy khai sinh là giờ đồng hồ lúc đó, chưa chắc là giờ chuẩn GMT+7 như bây giờ. Một số mốc chính mà eTuvi dùng để quy đổi:
| Giai đoạn | Múi giờ đồng hồ |
|---|---|
| 01/01/1943 - 14/03/1945 | Cả nước GMT+8 |
| 15/03/1945 - 01/09/1945 | Cả nước GMT+9 |
| Từ 02/09/1945 | GMT+7 |
| 01/04/1947 - 30/06/1955 | Vùng phía Nam do Pháp kiểm soát dùng GMT+8 |
| 01/01/1960 - 12/06/1975 | Miền Nam (từ Quảng Trị trở vào) dùng GMT+8, miền Bắc dùng GMT+7 |
| Từ 13/06/1975 | Cả nước thống nhất GMT+7 |
Ví dụ, một người sinh ở Sài Gòn năm 1965, giấy khai sinh ghi 9 giờ 30 sáng. Lúc đó miền Nam dùng GMT+8, nên quy về GMT+7 là 8 giờ 30, tức giờ Thìn chứ không phải giờ Tỵ. Hai giờ này cho ra hai cung Mệnh khác nhau.
Không chỉ giờ, lịch âm cũng từng khác nhau giữa hai miền. Trước năm 1968, lịch âm cả nước được tính theo múi giờ GMT+8 (kinh tuyến 120 độ Đông). Miền Bắc chuyển sang tính lịch theo GMT+7 từ 01/01/1968, còn miền Nam giữ GMT+8 đến năm 1975. Vì vậy Tết Mậu Thân 1968 ở miền Bắc là 29/01, ở miền Nam là 30/01. Người sinh sát những ngày như vậy có thể bị lệch cả ngày âm nếu không chọn đúng nơi sinh.
Ngoài ra, phần tùy chọn nâng cao trên eTuvi cho phép hiệu chỉnh giờ Mặt Trời thực theo kinh độ nơi sinh, dành cho người muốn xem kỹ hơn.
Bàn cờ 12 cung: đọc vị trí thế nào
12 địa chi cố định
Bàn cờ Tử Vi có 12 ô xếp quanh một ô lớn ở giữa. Vị trí 12 địa chi luôn cố định: hàng trên cùng từ trái sang là Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân; cạnh phải từ trên xuống là Dậu, Tuất; hàng dưới cùng từ phải sang là Hợi, Tý, Sửu, Dần; cạnh trái từ dưới lên là Mão, Thìn. Đi theo thứ tự Tý, Sửu, Dần... là đi theo chiều kim đồng hồ.
Cung Mệnh an theo tháng và giờ sinh
Cách an cung Mệnh: bắt đầu từ cung Dần là tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh. Từ cung đó coi là giờ Tý, đếm ngược đến giờ sinh, dừng ở đâu thì đó là cung Mệnh. Có cung Mệnh rồi, các cung còn lại xếp ngược chiều kim đồng hồ theo thứ tự: Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Ý nghĩa từng cung có ở bài 12 cung trên lá số.
Cung Thân
Cùng điểm xuất phát đó, nếu đếm thuận đến giờ sinh thì ra cung Thân. Cung Thân không phải một cung riêng mà "ở nhờ" một trong sáu cung: Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc, Phúc Đức. Mệnh cho thấy bản chất lúc đầu đời, Thân cho thấy con người bạn trở thành về sau, thường rõ dần từ khoảng tuổi trung niên. Thân nằm ở cung nào thì mảng đó có xu hướng chiếm nhiều tâm sức của bạn. Xem thêm ở bài Cung Thân và Thân cư.
Can của mỗi cung
Mỗi cung còn mang một thiên can, tính từ can năm sinh (phép Ngũ Hổ Độn, khởi ở cung Dần). Ví dụ người sinh năm can Đinh thì cung Dần mang can Nhâm. Can cung dùng để tìm Cục và để tính phi hóa theo Bắc Phái.
Thiên bàn ở giữa lá số có gì
Ô giữa bàn cờ gọi là thiên bàn, chứa các thông tin nền. Trên eTuvi, thiên bàn hiển thị:
- Họ tên và Âm Dương Nam Nữ: ví dụ "Âm Nam" là nam sinh năm can âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý).
- Dương lịch và Âm lịch: ngày sinh ở cả hai lịch, nếu sinh tháng nhuận sẽ ghi rõ.
- Tứ trụ: can chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh.
- Bản mệnh: nạp âm của năm sinh (ngũ hành gắn với can chi năm), ví dụ Đinh Mùi là Thiên Hà Thủy.
- Cục: một trong năm cục Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục, Hỏa Lục Cục, tính từ can chi của cung Mệnh. Số của cục là tuổi bắt đầu đại hạn đầu tiên, ví dụ Thủy Nhị Cục thì đại hạn đầu tiên khởi từ 2 tuổi.
- Mệnh chủ và Thân chủ: sao chủ của cung Mệnh (tính theo địa chi cung Mệnh) và sao chủ của Thân (tính theo địa chi năm sinh), gợi nét tính cách nền.
- Múi giờ lịch sử: múi giờ đồng hồ tại nơi sinh lúc đó, và ghi chú đã quy về GMT+7 nếu khác.
- Năm xem: năm đang dùng để hiện vận hạn, có thể bấm để chuyển năm.
Khi mới lập lá số, hãy nhìn thiên bàn trước tiên. Nếu ngày âm hay tứ trụ không khớp với những gì gia đình biết, cần kiểm tra lại thông tin nhập.
Chính tinh, phụ tinh và độ sáng của sao
14 chính tinh
Chính tinh là 14 sao lớn, quyết định "giọng" chính của mỗi cung. Chúng chia thành hai chòm: chòm Tử Vi gồm Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh; chòm Thiên Phủ gồm Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Cung không có chính tinh nào gọi là vô chính diệu, khi đó người xem mượn sao ở cung đối diện để luận (xem bài Mệnh Vô Chính Diệu).
Phụ tinh
Phụ tinh là các sao nhỏ hơn, tô thêm màu cho cung. Nhóm hay được nhắc gồm các cát tinh như Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt; các sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp; cùng Lộc Tồn, Thiên Mã và nhiều sao khác. Sát tinh không có nghĩa là xấu tuyệt đối: chúng cho sức ép và sự quyết liệt, đặt đúng chỗ vẫn thành động lực.
Độ sáng: Miếu, Vượng, Đắc, Bình, Hãm
Cùng một sao nhưng đứng ở cung khác nhau thì phát huy khác nhau, gọi là độ sáng. Có năm mức: Miếu (mạnh nhất, đúng chỗ), Vượng (rất tốt), Đắc (tốt), Bình (trung bình) và Hãm (yếu, khó phát huy). Sao hãm không phải điềm xấu, mà là nét tính cách cần cách dùng khéo hơn. Tìm hiểu từng sao ở mục Các sao trong Tử Vi.
Tam phương tứ chính
Không cung nào đứng một mình. Khi xem một cung, người ta xét thêm hai cung tam hợp (cách nó bốn cung về mỗi phía) và cung xung chiếu (đối diện). Bốn cung này gọi chung là tam phương tứ chính. Ví dụ Mệnh ở Dần thì Quan Lộc ở Ngọ, Tài Bạch ở Tuất, Thiên Di ở Thân. Sao ở cả bốn cung cùng góp phần vào bức tranh của cung Mệnh.
Đây là cách nhìn cốt lõi của Nam Phái (Tam hợp). Trên bàn cờ tương tác của eTuvi, bạn chạm vào một cung là thấy ngay ba cung còn lại được làm nổi bật.
Tứ hóa: Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ
Tứ hóa là bốn biến hóa gắn vào bốn sao theo thiên can: Hóa Lộc (thuận lợi, nguồn lợi), Hóa Quyền (sức mạnh, quyền chủ động), Hóa Khoa (danh tiếng, sự hóa giải), Hóa Kỵ (vướng mắc, chỗ cần chú tâm). Ví dụ can Đinh làm Thái Âm hóa Lộc, Thiên Đồng hóa Quyền, Thiên Cơ hóa Khoa, Cự Môn hóa Kỵ.
Tứ hóa theo can năm sinh gọi là Tứ hóa năm sinh, cố định trên lá số gốc. Ngoài ra, Bắc Phái còn dùng can của từng cung để xem Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ "phi" từ cung này sang cung khác, gọi là phi hóa. Đây là lớp cho thấy năng lượng vận động ra sao. Đọc thêm ở bài Tứ hóa và Nam Phái và Bắc Phái.
Đại vận, tiểu hạn, lưu niên
Lá số gốc là nền; vận hạn cho biết mỗi giai đoạn nền đó được dùng ra sao.
| Lớp thời gian | Độ dài | Cách xác định |
|---|---|---|
| Đại vận (đại hạn) | 10 năm | Khởi từ cung Mệnh với số tuổi bằng số cục, đi thuận hoặc nghịch tùy Âm Dương Nam Nữ |
| Tiểu hạn | 1 năm | Khởi theo tam hợp của địa chi năm sinh, nam thuận nữ nghịch, mỗi năm một cung |
| Lưu niên | 1 năm | Cung có địa chi trùng năm đang xem là Lưu niên Mệnh, kèm Lưu Tứ Hóa theo can năm |
Ví dụ năm 2027 là năm Đinh Mùi: cung Mùi trên mọi lá số là Lưu niên Mệnh, và Lưu Tứ Hóa là bốn hóa của can Đinh. Tìm hiểu kỹ ở bài Vận hạn trong Tử Vi.
5 bước đọc lá số Tử Vi cho người mới
- Kiểm tra thiên bàn. Ngày âm, tứ trụ, múi giờ lịch sử có đúng không. Sai ở đây thì mọi bước sau đều sai.
- Xem cung Mệnh và cung Thân. Có chính tinh gì, độ sáng ra sao, có cát tinh hay sát tinh đi kèm. Đây là phần "bạn là người thế nào".
- Mở rộng sang tam phương tứ chính của Mệnh. Xem Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di cùng lúc để thấy bản chất được hỗ trợ hay bị thử thách từ đâu.
- Tìm Tứ hóa năm sinh. Hóa Lộc và Hóa Kỵ nằm ở cung nào thường là hai điểm đáng chú ý nhất: một nơi dễ thuận, một nơi cần đầu tư tâm sức.
- Đặt vào thời gian. Bạn đang ở đại hạn nào, năm nay tiểu hạn và Lưu niên Mệnh ở đâu. Cùng một lá số, giai đoạn khác nhau sẽ nổi lên những cung khác nhau.
Sau năm bước này, bạn lặp lại cách đọc cho từng cung còn lại. Muốn xem một bản luận giải đầy đủ trình bày theo trình tự này trông thế nào, bạn tham khảo bản mẫu luận giải Trọn Đời.
Những lỗi thường gặp khi lập và đọc lá số
- Sai giờ sinh. Nhớ "khoảng sáng sớm" hay "gần trưa" là chưa đủ. Nên hỏi lại cha mẹ, xem giấy khai sinh, sổ tiêm chủng.
- Nhầm Âm lịch và Dương lịch. Nhập ngày âm vào ô dương lịch sẽ cho một lá số của người khác. Hãy kiểm tra lại ngày ở thiên bàn.
- Sinh gần giờ giao. Sinh lúc 6 giờ 55 là giờ Mão, 7 giờ 05 đã là giờ Thìn. Nếu không chắc, hãy lập cả hai lá số và đối chiếu với những việc đã xảy ra trong đời.
- Sinh tháng 1, đầu tháng 2 Dương lịch. Nếu sinh trước Tết, bạn thuộc năm âm lịch trước, khác cả con giáp lẫn can năm.
- Quên nơi sinh với người sinh trước 1975. Trong giai đoạn 1960 - 1975, giờ đồng hồ ở miền Nam nhanh hơn một tiếng so với giờ chuẩn hiện nay.
- Đọc một sao rồi kết luận. Một sao chỉ là một nét. Phải xem cùng độ sáng, tam phương tứ chính và Tứ hóa mới thành bức tranh.
Câu hỏi thường gặp
Lá số Tử Vi có cần giờ sinh chính xác không?
Có. Giờ sinh quyết định vị trí cung Mệnh, cung Thân và nhiều sao khác. Bạn không cần chính xác đến phút, nhưng cần biết đúng canh giờ, nhất là khi sinh gần ranh giới giữa hai canh.
Xem lá số Tử Vi theo ngày Âm lịch hay Dương lịch?
Tử Vi an sao theo Âm lịch. Bạn có thể nhập ngày Dương lịch kèm nơi sinh, hệ thống sẽ đổi sang Âm lịch đúng với lịch đang dùng tại vùng và thời kỳ đó.
Lá số Tử Vi có thay đổi theo thời gian không?
Lá số gốc không đổi suốt đời. Thứ thay đổi là đại vận, tiểu hạn và lưu niên, tức là cung nào được nhấn mạnh trong từng giai đoạn.
Lập lá số Tử Vi ở đâu miễn phí?
Trên eTuvi, bạn lập lá số miễn phí, không cần đăng nhập, xem được bàn cờ tương tác, bảng điểm 12 mảng đời sống và phần tóm tắt. Bản luận giải đầy đủ là phần có phí.
Không nhớ giờ sinh thì có lập được lá số không?
Vẫn lập được, nhưng phần phụ thuộc giờ sinh sẽ kém tin cậy. Nếu biết khoảng giờ, hãy lập thử các canh giờ lân cận và chọn lá số khớp nhất với tính cách và những sự kiện đã qua.
Xem điều này trên lá số của chính bạn
Lập lá số Tử Vi miễn phí, không cần đăng nhập. Bàn cờ 12 cung, bảng điểm và phần tóm tắt luận giải hiện ngay sau vài giây, đọc theo cả Nam Phái (Tam hợp) và Bắc Phái (Tứ hóa).
Bài liên quan
Nam Phái và Bắc Phái Tử Vi - Tam hợp và Tứ hóa khác nhau thế nào
Nam Phái và Bắc Phái Tử Vi: Tam hợp xem tinh hệ, tam phương tứ chính; Tứ hóa (Phi tinh) xem Lộc Quyền Khoa Kỵ phi giữa các cung. Bảng so sánh, cách kết hợp.
Đọc bài Tử vi 2027Tử vi 2027 Đinh Mùi - tổng quan năm mới cho 12 con giáp
Tử vi 2027 năm Đinh Mùi: Tứ hóa can Đinh, sao lưu của năm, bảng 12 con giáp với quan hệ Mùi và cung tiểu hạn nam nữ, cách đọc năm mới trên lá số riêng.
Đọc bài